cẩu trệ

cẩu trệ

Bọn bán nước hại dân ấy chỉ là lũ cẩu trệ mà thôi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chó lợn; kẻ hèn hạ, thô bỉ: Từ dùng để mắng, chửi những kẻ bị coi mất hết nhân phẩm, sống như súc vật, không còn chút giá trị con người.
    • Đồ cặn bã, rác rưởi của xã hội: Chỉ loại người cực kỳ đê tiện, đáng khinh bỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bọn bán nước hại dân ấy chỉ cẩu trệ mà thôi.
    • Hắn ta tham lam, tàn ác, chẳng khác gì loài cẩu trệ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chính luận, lời lên án: Thường xuất hiện trong các bài viết, bài diễn văn mang tính chất lên án, tố cáo mạnh mẽ để chỉ trích một cá nhân hoặc tập thể cực kỳ xấu xa.
    • Lịch sử sẽ lên án bọn cẩu trệ đó.
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng để mắng nhiếc: Mặc dù lời mắng nhiếc nhưng từ này mang sắc thái hàn lâm, thường thấy trong văn chương hơn khẩu ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Cẩu: (danh từ) con chó; (tính từ) dùng để chửi ( dụ: đồ cẩu, cẩu tặc).
  • Trệ: (danh từ) con lợn; (tính từ) dùng để chửi ( dụ: đồ trệ, tham trệ).
  • Súc sinh: (danh từ) sinh vật, thường dùng để chửi người sống như loài vật, vô đạo đức.
  • Đồ bẩn thỉu: (cụm danh từ) chỉ người hoặc vật rất bẩn, đáng khinh.
Từ đồng nghĩa
  • Đồ súc sinh: Kẻ sống như loài vật.
  • Đồ cặn bã: Kẻ thấp kém, đáng khinh nhất trong xã hội.
  • Đồ khốn nạn: Kẻ đáng nguyền rủa (thông tục hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ nghiêm trọng: "Cẩu trệ" một từ ngữ rất nặng nề, mang tính xúc phạm khinh miệt cao độ. Chỉ nên dùng trong những ngữ cảnh lên án cực kỳ nghiêm trọng, thường về mặt đạo đức hoặc chính trị.
  • Tính trang trọng: Đây không phải từ ngữ thông tục dùng trong giao tiếp hàng ngày. mang màu sắc văn chương, chính luận.
  • Khuyến cáo: Cần thận trọng khi sử dụng đây lời lẽ mắng nhiếc thậm tệ, có thể gây ra những phản ứng tiêu cực mạnh mẽ.

Từ chứa "cẩu trệ"